Nghĩa của Ê-đen | Babel Free
[ʔe˧˧ ʔɗɛn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
рай
Bosanski
Aden
Čeština
ráj
Deutsch
Eden
Ελληνικά
Εδέμ
English
Eden
Esperanto
Edeno
Español
edén
Eesti
eeden
Français
éden
Gaeilge
Éidin
Galego
Edén
Hrvatski
Aden
Bahasa Indonesia
adan
Italiano
eden
日本語
エテン
한국어
에덴
Kurdî
adan
Latina
paradisus
Malti
Għeden
Nederlands
Eden
Српски
Aden
Svenska
Eden
Kiswahili
Edeni
Українська
едем
中文
伊甸
ZH-TW
伊甸
Ví dụ
“vườn Ê-đen”
the Garden of Eden
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free