HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ê-ke | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔe˧˧ kɛ˧˧]

Định nghĩa

a set square; a triangle

Từ tương đương

العربية كوس
Български триъгълник
Català escaire
Ελληνικά γνώμονας
English set square
Esperanto angulilo
Español cartabón escuadra
فارسی گونیا
Français demi-carré équerre
हिन्दी गुनिया
日本語 三角定規
한국어 삼각자
Nederlands geodriehoek
Polski ekierka
Português esquadro
中文 三角板
ZH-TW 三角板

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ê-ke được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free