HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ê-díp-tô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔe˧˧ zip̚˧˦ to˧˧]

Định nghĩa

synonym of Ai Cập (“Egypt”) (the land itself; compare Mích-ra-im (“Mizraim/Egypt”, one of Ham's sons))

Ví dụ

“Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, đã rút ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô, là nhà nô-lệ.”

I am Jehovah your God who liberated you from the land of Egypt, the house of slavery.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ê-díp-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free