HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ê hề | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔe˧˧ he˨˩]

Định nghĩa

. Nhiều đến mức thừa thãi, gây cảm giác không dùng vào đâu cho hết được.

Ví dụ

“Chợ sắp tan mà thịt cá còn ê hề ra.”
“Cỗ bàn ê hề.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ê hề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free