HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ếch

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔəjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Loài ếch nhái không đuôi, thân ngắn, da trơn, màu sẫm, sống ở ao đầm, thịt ăn được.

Từ tương đương

18 more languages
Ελληνικάβάτραχος
Suomipurkaa
Italianorana
日本語
한국어개구리
Português
Српскиžabizabižabljiжабљи
Türkçekurbağa
Tiếng Việtếch nháinhái
中文
繁體中文

Ví dụ

“nằm ệch ngay ở cửa ra vào”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free