HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhái

Danh từ CEFR B2 Standard
[ɲaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Cổ âm : Mlài.
  2. Loài động vật thuộc loại ếch, mình nhỏ và dài.
  3. Trẻ con (dùng với ý khinh bỉ).
  4. Cây nhỏ, lá hình bầu dục dài, hoa mọc thành cụm, trắng và thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè búp.
  5. Mảnh kim loại nhỏ, tròn, giữ hai đầu chốt quạt giấy.

Từ tương đương

41 more languages
العربيةضفدع شجرقلد
Azərbaycan diliyamsılamaq
Cymraegdynwared
Esperantoimitaĉiimiti
Euskaraimitatu
Magyarutánoz
Bahasa Indonesiakorek
Íslenskaherma eftir
ភាសាខ្មែរត្រាប់
Bahasa Melayutiru
Portuguêsimitarmimetizarperereca
Kiswahiliiga
తెలుగుఅనుకరించు
中文樹蛙
繁體中文樹蛙

Ví dụ

“Chè nhài.”
“Quạt long nhài.”
Oai oái như rắn bắt nhái. (tục ngữ)”
“Cút đi, thằng nhãi kia.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free