nhái
Định nghĩa
Từ tương đương
41 more languages
Azərbaycan diliyamsılamaq
Cymraegdynwared
Euskaraimitatu
Gaeilgefrog crainn
Magyarutánoz
Հայերենընդօրինակել
Bahasa Indonesiakorek
Íslenskaherma eftir
ភាសាខ្មែរត្រាប់
Bahasa Melayutiru
Kiswahiliiga
తెలుగుఅనుకరించు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free