Nghĩa của theo đòi | Babel Free
[tʰɛw˧˧ ʔɗɔj˨˩]Định nghĩa
- Bắt chước.
- Chuyên chú làm một việc gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“theo đòi chúng bạn”
to imitate you all
“theo đòi bút nghiên”
to ready oneself for one's studies
“Theo đòi chúng bạn.”
“Theo đòi bút nghiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free