HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

theo đòi

Động từ CEFR B2
[tʰɛw˧˧ ʔɗɔj˨˩]

Định nghĩa

  1. Bắt chước.
  2. Chuyên chú làm một việc gì.

Từ tương đương

Españolimitar
Françaisimiter
30 more languages

Ví dụ

theo đòi chúng bạn”

to imitate you all

theo đòi bút nghiên”

to ready oneself for one's studies

Theo đòi chúng bạn.”
Theo đòi bút nghiên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem theo đòi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free