thết đãi
Định nghĩa
Như thết.
Từ tương đương
12 more languages
العربيةقصف
Češtinastolovat
Ελληνικάγλεντοκοπάω
Suomiherkutella
Bahasa Indonesiamakan-makan
Українськабенкетувати
Tiếng Việtăn khao
Ví dụ
“Khi đem trà ra thết đãi bạn bè, nếu lỡ bị chê bai khiến ta buồn bã và thất vọng,[…]”
If our friends criticise us when we treat them to the tea and this saddens and disappoints us, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free