HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thết đãi

Động từ CEFR B2
[tʰet̚˧˦ ʔɗaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Như thết.

Từ tương đương

12 more languages
العربيةقصف
Češtinastolovat
Ελληνικάγλεντοκοπάω
Bahasa Indonesiamakan-makan
Українськабенкетувати
Tiếng Việtăn khao

Ví dụ

Khi đem trà ra thết đãi bạn bè, nếu lỡ bị chê bai khiến ta buồn bã và thất vọng,[…]”

If our friends criticise us when we treat them to the tea and this saddens and disappoints us, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thết đãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free