HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thêu thùa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰew˧˧ tʰuə˨˩]

Định nghĩa

Thêu (nói khái quát).

Từ tương đương

Ví dụ

“Em luôn vui, em hiền lành, Không hay đi chơi, nấu ăn ngon; Em may, em thêu thùa này, Yêu thương ai yêu hết lòng này.”

I'm gentle, I'm jolly, I love being home, and I cook so well; I'm good at sewing and embroidery, And I will love you faithfully.

“Khéo may vá, thêu thùa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thêu thùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free