Nghĩa của thi công | Babel Free
[tʰi˧˧ kəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế.
Ví dụ
“Thi công khu nhà ở cao tầng.”
“Bảo đảm kĩ thuật thi công.”
“Tiến độ thi công.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free