HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn khao | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ xaːw˧˧]

Định nghĩa

to feast

uncommon

Từ tương đương

العربية قصف
Čeština stolovat
Ελληνικά γλεντοκοπάω
English feast
Suomi herkutella
Bahasa Indonesia makan-makan
日本語
Српски gostiti гостити
Svenska frossa kalasa
Українська бенкетувати
Tiếng Việt thết đãi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn khao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free