Nghĩa của ăn kiêng | Babel Free
[ʔan˧˧ kiəŋ˧˧]Định nghĩa
Tránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ông lang khuyên người ốm phải ăn kiêng thịt gà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free