HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn kiêng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ kiəŋ˧˧]

Định nghĩa

Tránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.

Từ tương đương

العربية صام
Deutsch Diät diäten Dieta fasten Kost Tag
English diet fast
Español dieta
Français allège diète light Régime
Gàidhlig traisg
עברית צם
Bahasa Indonesia diet puasa siam upawasa
Italiano alimentazione dieta
日本語 不食 断食 絶食
한국어 굶다 스피드
Nederlands dieet vermageringskuur
Português diet dieta
Русский диета стол
Српски postiti постити
Svenska banta fasta
Türkçe diyet oruç tutmak
Tiếng Việt tuyệt thực

Ví dụ

“Ông lang khuyên người ốm phải ăn kiêng thịt gà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn kiêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free