HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ăn kiêng

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ kiəŋ˧˧]

Định nghĩa

Tránh ăn những thứ mà người ta cho là độc.

Từ tương đương

Englishdietfast
Españoldieta
FrançaisallègediètelightRégime
21 more languages

Ví dụ

“Ông lang khuyên người ốm phải ăn kiêng thịt gà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn kiêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free