Nghĩa của ăn mặc | Babel Free
[ʔan˧˧ mak̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Mặc (nói khái quát).
Từ tương đương
English
to dress
Ví dụ
“Ăn mặc lôi thôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free