HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn năn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ nan˧˧]

Định nghĩa

Cảm thấy day dứt, giày vò trong lòng về lỗi lầm đã mắc phải.

Từ tương đương

العربية آب تاب هاد
Bosanski kajati kat kăt kăt кајати
Čeština kát
Ελληνικά μετανιώνω
English repent Repentance
Suomi katua
Français repent
עברית שב
Hrvatski kajati kăt kăt kat кајати
Bahasa Indonesia tobat
日本語 悔い改める 悔恨 悔悟
한국어 뉘우치다
Kurdî kat
Српски kajati kat kăt kăt кајати
Svenska ångra
Türkçe pişman olmak
Українська каятися

Ví dụ

“ăn năn hối lỗi”

to repent

“Tỏ ra ăn năn hối lỗi.”
“Biết ăn năn thì sự tình đã quá muộn màng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn năn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free