HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ăn năn

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ nan˧˧]

Định nghĩa

Cảm thấy day dứt, giày vò trong lòng về lỗi lầm đã mắc phải.

Từ tương đương

18 more languages
العربيةآبتابهاد
Češtinakát
Ελληνικάμετανιώνω
Suomikatua
עבריתשב
Bahasa Indonesiatobat
한국어뉘우치다
Kurdîkat
Српскиkajatikătkatкајати
Svenskaångra
Українськакаятися

Ví dụ

“ăn năn hối lỗi”

to repent

“Tỏ ra ăn năn hối lỗi.”
“Biết ăn năn thì sự tình đã quá muộn màng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn năn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free