Nghĩa của ăn năn | Babel Free
[ʔan˧˧ nan˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“ăn năn hối lỗi”
to repent
“Tỏ ra ăn năn hối lỗi.”
“Biết ăn năn thì sự tình đã quá muộn màng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free