HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ẩn nấp

Động từ CEFR B2
[ʔən˧˩ nəp̚˧˦]

Định nghĩa

Giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.

Từ tương đương

5 more languages

Ví dụ

“Xuống hầm ẩn nấp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩn nấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free