ẩn náu
Định nghĩa
Lánh ở nơi kín đáo để chờ dịp hoạt động.
Từ tương đương
Ví dụ
“Toán cướp ẩn náu trong rừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free