Nghĩa của ăn nhậu | Babel Free
[ʔan˧˧ ɲəw˧˨ʔ]Định nghĩa
- Ăn uống, chè chén.
- Ăn nhằm, ăn thua.
- Như ăn nhập
Ví dụ
“Suốt ngày chỉ chơi bời ăn nhậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free