Nghĩa của ăn ở | Babel Free
[ʔan˧˧ ʔəː˧˩]Định nghĩa
- Ăn và ở (nói khái quát).
- Nói vợ chồng sống với nhau.
- Đối xử với người khác.
Từ tương đương
English
have sex
Ví dụ
“ăn ở bạc bẽo”
to be utterly ungrateful or treacherous
“Ăn ở với nhau đã được hai mụn con.”
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc (Trần Tế Xương)”
“Lấy điều ăn ở dạy con (GHC)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free