HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thập thò

Động từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ tʰɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Khi thò ra, khi thụt vào, liền liền.
  2. Hành động lén lút, trốn tránh không để ai thấy.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Chú bé thập thò ở cửa, không dám vào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập thò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free