HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thập thò | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰəp̚˧˨ʔ tʰɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Khi thò ra, khi thụt vào, liền liền.
  2. Hành động lén lút, trốn tránh không để ai thấy.

Từ tương đương

العربية ترصد ربض فخخ
Español acechar acechar merodear vacilar
Galego aseitar asexar espreitar fisgar murar
עברית ארב
Italiano sornione sornione
日本語 ROMる こそこそ 忍び寄る 蟠る
Latina latito
Nederlands loer lurken sluipen wegglippen
Svenska lura lurpassa smussla smyga
Українська чатувати чигати
Tiếng Việt ẩn náu chui méc rúc
中文 潛水
ZH-TW 潛水

Ví dụ

“Chú bé thập thò ở cửa, không dám vào.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thập thò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free