HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

méc

Động từ CEFR C2 Standard
[mɛk̚˧˦]

Định nghĩa

to sneak, to tell, to report (something bad) about someone

Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

8 more languages

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem méc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free