HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thất bát | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰət̚˧˦ ʔɓaːt̚˧˦]

Định nghĩa

Mất mùa, thu hoạch được ít.

Từ tương đương

Ví dụ

“Vụ này thất bát cũng là do ốc bươu vàng phá hoại đấy ông ạ”

That the current crop is insufficient has all boiled down to the destruction of those damn apple snails.

“Vụ chiêm thất bát .”
“Đến khi thất bát lấy ai bạn cùng. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thất bát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free