HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thắt cổ | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰat˧˥ ko̰˧˩˧

Định nghĩa

  1. Làm lỡ cơ mưu.
  2. Thắt chặt cổ bằng sợi dây cho chết nghẹt.

Ví dụ

“Thắt cổ tự tử.”
“Thất cơ thua trận..”
“Thất cơ lỡ vận..”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thắt cổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free