HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thất lễ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰət̚˧˦ le˦ˀ˥]

Định nghĩa

impolite

dated, formal

Từ tương đương

Ví dụ

“Ở nhà kiêng ngồi giữa bậc cửa, e thất lễ.”

When at home, avoid sitting on the doorstep, so as not to be impolite / discourteous.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thất lễ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free