Nghĩa của vô phép | Babel Free
[vo˧˧ fɛp̚˧˦]Định nghĩa
Không giữ được đúng lễ độ của xã hội.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đứa trẻ vô phép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free