vô phương
Định nghĩa
Không có phương cách gì giải quyết.
Từ tương đương
21 more languages
עבריתאי־אפשר
Bahasa Indonesiamustahil
Kurdîaciz
Latinaignarus
Ví dụ
“Vô phương cứu chữa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free