HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bất khả

Động từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˦ xaː˧˩]

Định nghĩa

cannot; to be impossible to

literary

Từ tương đương

Englishcannot
العربيةعجز
6 more languages
Češtinanelze
Ελληνικάαπαγορεύεται
한국어못하다
Latinanequeo
Tiếng Việtkhông thể

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bất khả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free