Nghĩa của bắt mắt | Babel Free
[ʔɓat̚˧˦ mat̚˧˦]Định nghĩa
to be eye-catching; to attract attention
Từ tương đương
Čeština
nápadný
Galego
rechamante
日本語
引く
Latina
conspicio
Bahasa Melayu
mencolok mata
Nederlands
opvallen
Português
chamar atenção
Svenska
iögonfallande
ไทย
สะกิด
Tagalog
mainit sa mata
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free