bắt mắt
Định nghĩa
to be eye-catching; to attract attention
Từ tương đương
14 more languages
Češtinanápadný
Galegorechamante
日本語引く
Latinaconspicio
Bahasa Melayumencolok mata
Nederlandsopvallen
Portuguêschamar atenção
Svenskaiögonfallande
ไทยสะกิด
Tagalogmainit sa mata
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free