bắt nạt
Định nghĩa
Cậy thế, cậy quyền doạ dẫm để làm cho phải sợ.
Từ tương đương
22 more languages
Catalàintimidar
DeutschEinschüchternfertigmachenin Angst und Schrecken versetzenin Furcht und Schrecken versetzenkujonierenmobbenschikanierentyrannisierenunter Druck setzen
Gàidhligsàraich
Italianointimidire
한국어괴롭히다
Portuguêsintimidar
Українськагнобити
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free