Nghĩa của bắt nạt | Babel Free
[ʔɓat̚˧˦ naːt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Cậy thế, cậy quyền doạ dẫm để làm cho phải sợ.
Từ tương đương
Català
intimidar
Deutsch
Einschüchtern
fertigmachen
in Angst und Schrecken versetzen
in Furcht und Schrecken versetzen
kujonieren
mobben
schikanieren
tyrannisieren
unter Druck setzen
Español
intimidar
Gàidhlig
sàraich
Italiano
intimidire
한국어
괴롭히다
Português
intimidar
Українська
гнобити
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free