Nghĩa của bát phố | Babel Free
ɓaːt˧˥ fo˧˥Định nghĩa
đi rong chơi trên đường phố.
Ví dụ
“Đi bát phố”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free