bất thành
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
20 more languages
Češtinaneúspěšný
Esperantomalsukcesa
Suomiepäonnistunut
हिन्दीअसफल
Magyarsikertelen
日本語不成功
ქართულიწარუმატებელი
한국어성공하지 못한
Polskinieudany
Portuguêsmalsucedido
Tagalogbigo
Türkçebaşarısız
Tiếng Việtkhông thành công
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free