Nghĩa của rong | Babel Free
[zawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Động vật tưởng tượng theo truyền thuyết, mình dài, có vảy, có chân, biết bay, được coi là cao quý nhất trong loài vật.
- Lõi của cây.
- Loài thực vật bậc thấp sống ở nước, thân mảnh, hình dải dài, mọc chi chít vào nhau gồm có nhiều loại.
- (Bắc Trung Bộ) Ruộng.
- . Từ dùng để chỉ cơ thể hoặc đồ dùng của vua thời phong kiến.
Từ tương đương
Български
широк
Bosanski
широк
Català
espaiós
Čeština
prostorný
English
Chinese dragon
dragon
empty
field
field
hollow
large
loose
Null
Seaweed
Spacious
Vacant
wide
Esperanto
vasta
Hrvatski
широк
Magyar
tágas
Bahasa Indonesia
Liong
Italiano
spazioso
Nederlands
ruimtelijk
Română
spațios
Русский
баранка
зеро
кита́йский драко́н
налл
нулл
нуль
обширный
просторный
пусто́е значе́ние
пусто́е по́ле
пусто́й указа́тель
Српски
широк
Svenska
rymlig
Українська
просторий
Ví dụ
“Thu hoạch rong biển.”
“Mình rồng.”
“Mặt rồng.”
“Ngai rồng.”
“Sân rồng.”
“Đi làm rọng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free