HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bắt tay

Động từ CEFR B2
[ʔɓat̚˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

  1. Nắm bàn tay người khác để chào hay để biểu lộ tình cảm.
  2. Đặt quan hệ hợp tác để cùng làm việc gì.
  3. . Bắt đầu bỏ sức lao động ra để tiến hành công việc gì

Từ tương đương

31 more languages
Ελληνικάαίρωανεβάζω
ភាសាខ្មែរចាប់ដៃរលាក់ដៃ
Latinacollaboro
Te Reo Māoriharirū
Македонскисе ракува
Nederlandshanden schudden
中文握手
繁體中文握手

Ví dụ

“Bắt tay chào tạm biệt.”
“Bắt tay với nhau thành lập một mặt trận.”
“Bàn xong, bắt tay ngay vào việc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắt tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free