Nghĩa của bắt tay | Babel Free
[ʔɓat̚˧˦ taj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
aufgreifen
aufnehmen
ausfüllen
beziehen
ergreifen
Hände schütteln
mitarbeiten
sich die Hand geben
Íslenska
takast í hendur
Italiano
stringere la mano
Latina
collaboro
Te Reo Māori
harirū
Македонски
се ракува
Nederlands
handen schudden
Polski
chwycić
chwytać
kolaborować
obejmować
objąć
podejmować
podjąć
ważyć
współpracować
zająć
zajmować
zalec
zalegać
Português
apertar as mãos
中文
握手
ZH-TW
握手
Ví dụ
“Bắt tay chào tạm biệt.”
“Bắt tay với nhau thành lập một mặt trận.”
“Bàn xong, bắt tay ngay vào việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free