bắt tay
Định nghĩa
Từ tương đương
31 more languages
Íslenskatakast í hendur
Italianostringere la mano
Latinacollaboro
Te Reo Māoriharirū
Македонскисе ракува
Nederlandshanden schudden
Polskichwycićchwytaćkolaborowaćobejmowaćobjąćpodejmowaćpodjąćważyćwspółpracowaćzająćzajmowaćzaleczalegać
Portuguêsapertar as mãos
中文握手
繁體中文握手
Ví dụ
“Bắt tay chào tạm biệt.”
“Bắt tay với nhau thành lập một mặt trận.”
“Bàn xong, bắt tay ngay vào việc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free