Nghĩa của bắt vạ | Babel Free
Định nghĩa
Bắt phải nộp phạt vì làm trái với lệ làng, thời xưa.
Ví dụ
“Ngày xưa con gái chưa chồng mà chửa thì bị làng bắt vạ rất nặng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free