HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bắt vạ | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Bắt phải nộp phạt vì làm trái với lệ làng, thời xưa.

Ví dụ

“Ngày xưa con gái chưa chồng mà chửa thì bị làng bắt vạ rất nặng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắt vạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free