HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của choán | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕwaːn˧˦]

Định nghĩa

  1. Chiếm hết cả một khoảng không gian, thời gian nào đó, không để chỗ cho những cái khác.
  2. Lấn sang phạm vi của người khác.

Từ tương đương

English encroach take up to occupy to usurp
Español usurpar
Galego usurpar
Bahasa Indonesia ambil
日本語 乗っ取る 切り出す 簒奪
Latina pervado
ไทย จับ
Türkçe sokulmak

Ví dụ

“Tại hiện trường, chiếc xe tải nằm lật nghiêng, cháy rụi hoàn toàn, choán một làn đường trên Quốc lộ 1A.”

At the scene, the truck was lying overturned, completely burned, occupying a lane on Highway 1A.

“Chiếc tủ choán một góc phòng.”
“Họp hành choán cả thì giờ.”
“Ngồi choán chỗ.”
“Choán quyền.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free