choán
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolusurpar
18 more languages
Galegousurpar
Bahasa Indonesiaambil
Latinapervado
Polskichwycićchwytaćnajechaćobejmowaćobjąćpodejmowaćpodjąćpodmyćpodmywaćuzurpowaćważyćwkraczaćwkroczyćwykraczaćwykroczyćzająćzajmowaćzaleczalegać
ไทยจับ
Türkçesokulmak
Ví dụ
“Tại hiện trường, chiếc xe tải nằm lật nghiêng, cháy rụi hoàn toàn, choán một làn đường trên Quốc lộ 1A.”
At the scene, the truck was lying overturned, completely burned, occupying a lane on Highway 1A.
“Chiếc tủ choán một góc phòng.”
“Họp hành choán cả thì giờ.”
“Ngồi choán chỗ.”
“Choán quyền.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free