Nghĩa của choán | Babel Free
[t͡ɕwaːn˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
usurpar
Galego
usurpar
Bahasa Indonesia
ambil
Latina
pervado
Polski
chwycić
chwytać
najechać
obejmować
objąć
podejmować
podjąć
podmyć
podmywać
uzurpować
ważyć
wkraczać
wkroczyć
wykraczać
wykroczyć
zająć
zajmować
zalec
zalegać
ไทย
จับ
Türkçe
sokulmak
Ví dụ
“Tại hiện trường, chiếc xe tải nằm lật nghiêng, cháy rụi hoàn toàn, choán một làn đường trên Quốc lộ 1A.”
At the scene, the truck was lying overturned, completely burned, occupying a lane on Highway 1A.
“Chiếc tủ choán một góc phòng.”
“Họp hành choán cả thì giờ.”
“Ngồi choán chỗ.”
“Choán quyền.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free