HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chiếm

Động từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕiəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Giữ lấy làm của mình.
  2. Giữ chỗ; Giữ phần.
  3. Được vì đỗ, vì thắng.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Địa chủ chiếm ruộng của nông dân”
“Công nhân và nông dân chiếm tuyệt đại đa số trong nhân dân (Trường Chinh)”
“Chiếm bảng vàng.”
“Chiếm giải thi đua.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free