Nghĩa của bá chiếm | Babel Free
[ʔɓaː˧˦ t͡ɕiəm˧˦]Định nghĩa
Chiếm bằng vũ lực.
Từ tương đương
العربية
اغتصب
Čeština
uzurpovat
Ελληνικά
αντιποιούμαι
Español
usurpar
Galego
usurpar
한국어
찬탈하다
Latina
pervado
Polski
uzurpować
Українська
узурпувати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free