HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bá chiếm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ t͡ɕiəm˧˦]

Định nghĩa

Chiếm bằng vũ lực.

Từ tương đương

العربية اغتصب
Čeština uzurpovat
Ελληνικά αντιποιούμαι
English to seize to usurp
Español usurpar
Galego usurpar
日本語 乗っ取る 簒奪
한국어 찬탈하다
Latina pervado
Polski uzurpować
Українська узурпувати
Tiếng Việt chiếm chiếm đoạt choán tiếm quyền

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá chiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free