HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bác bẻ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːk̚˧˦ ʔɓɛ˧˩]

Định nghĩa

to contradict

Từ tương đương

العربية خالف لاوى نافر نافى ناقض
Čeština protiřečit
English to contradict
Español contradecir
Galego contradicir
עברית סתר
日本語 背馳
Latina obacero
ไทย แย้ง
Türkçe çelişmek
Українська перечити суперечити

Ví dụ

“Không biết lão Ba Ngù nói vậy có đúng không, nhưng chẳng thấy ai bác bẻ lại lão.”

I didn't know if what Mr Ba Ngù had told was true, but it seemed no-one contradicted him.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bác bẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free