Nghĩa của bắc thang | Babel Free
ɓak˧˥ tʰaːŋ˧˧Định nghĩa
Giúp đỡ, xúi giục làm những điều không tốt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free