Nghĩa của bài bác | Babel Free
ɓa̤ːj˨˩ ɓa̰ːʔk˨˩Định nghĩa
(thông tục) Như cờ bạc
Ví dụ
“tính ham bài bạc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free