HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bai bải | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski salut
Čeština měj se hezky
Deutsch Heia
English bye-bye goodbye
Español adiós chau
فارسی خداحافظ
Suomi hei hei
Français à plus bye-bye dodo salut tchao
हिन्दी अलविदा
Hrvatski salut
Bahasa Indonesia dadah
Latviešu atā sveiks
Nederlands dag doei doei
Polski pa pa
Português bye-bye tchau tchau
Română la revedere
Shqip mirupafshim
Српски salut
Tiếng Việt bài

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bai bải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free