bai bải
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
Bosanskisalut
Češtinaměj se hezky
DeutschHeia
فارسیخداحافظ
Suomihei hei
हिन्दीअलविदा
Hrvatskisalut
Bahasa Indonesiadadah
Polskipa pa
Românăla revedere
Shqipmirupafshim
Српскиsalut
Tiếng Việtbài
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free