HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bái | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[ʔɓaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. . Xong, hết một buổi làm việc gì; tan.
  2. Lạy hoặc vái.
  3. . Bỏ đi, thôi không dùng hoặc không thi hành nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“bái trời”

to bow to Heaven

“Bãi chầu.”
“Trống bãi học.”
“Bãi một viên quan.”
“Bãi sưu thuế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free