HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bãi bỏ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓɔ˧˩]

Định nghĩa

Bỏ đi, không thi hành nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bãi bỏ quy định cũ.”
“Bãi bỏ các thứ thuế không hợp lí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bãi bỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free