bãi bỏ
Định nghĩa
Bỏ đi, không thi hành nữa.
Từ tương đương
15 more languages
العربيةنسخ
Bosanskiabrogirati
Ελληνικάαίρω
Hrvatskiabrogirati
한국어폐기하다
Latinadissolvo
Portuguêsab-rogar
Русскийаннулироватьотменитьотмени́тьотменя́тьотменятьрасторгатьупраздни́тьупразднитьупраздня́тьупразднять
Српскиabrogirati
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free