Nghĩa của bãi bỏ | Babel Free
[ʔɓaːj˦ˀ˥ ʔɓɔ˧˩]Định nghĩa
Bỏ đi, không thi hành nữa.
Từ tương đương
العربية
نسخ
Bosanski
abrogirati
Ελληνικά
αίρω
Français
abroger
Hrvatski
abrogirati
한국어
폐기하다
Latina
dissolvo
Português
ab-rogar
Русский
аннулировать
аннулировать
отмени́ть
отменить
отменять
отменя́ть
расторгать
упразднить
упраздни́ть
упраздня́ть
упразднять
Српски
abrogirati
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free