Nghĩa của bãi chức | Babel Free
ɓaʔaj˧˥ ʨɨk˧˥Định nghĩa
Cất chức một người ở dưới quyền.
Từ tương đương
Nederlands
ontslaan
Ví dụ
“Vì tham ô, y đã bị bãi chức.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free