Nghĩa của thảm | Babel Free
[tʰaːm˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
koberec
Galego
alfombrar
Italiano
tappeto
日本語
絨毯
한국어
융단
Kurdî
bed
Polski
dywan
Português
tapete
Русский
ковер
ковёрный
ковровидный
ковровщик
ковровый
ковроделие
ковроделка
ковродельческий
коврообразный
ковроподобный
ковроткач
ковроткачество
ковроткачиха
中文
地毯
ZH-TW
地毯
Ví dụ
“trải thảm”
to lay carpet; to spread out a rug
“thảm cỏ”
carpet of grass
“thảm hoa”
bed of flowers
“Rút thăm.”
“Bỏ thăm.”
“Nền nhà trải thảm.”
“Trải thảm đỏ đón đoàn khách quý đến thăm.”
“Thảm cỏ.”
“Thảm thực vật.”
“Quan tham.”
“Ông tham.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free