thảm
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Češtinakoberec
Galegoalfombrar
Italianotappeto
日本語絨毯
한국어융단
Kurdîbed
Polskidywan
Portuguêstapete
Русскийковерковёрныйковровидныйковровщикковровыйковроделиековроделкаковродельческийковрообразныйковроподобныйковроткачковроткачествоковроткачиха
中文地毯
繁體中文地毯
Ví dụ
“trải thảm”
to lay carpet; to spread out a rug
“thảm cỏ”
carpet of grass
“thảm hoa”
bed of flowers
“Rút thăm.”
“Bỏ thăm.”
“Nền nhà trải thảm.”
“Trải thảm đỏ đón đoàn khách quý đến thăm.”
“Thảm cỏ.”
“Thảm thực vật.”
“Quan tham.”
“Ông tham.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free