HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tri

Động từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

  1. Chữa, làm cho lành bệnh.
  2. Làm cho mất khả năng gây hại bằng cách diệt trừ, cải tạo.
  3. . Trừng phạt, đưa vào khuôn khổ.
  4. Cai trị (nói tắt).

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“thuật trị nước”

the art of governing a country

“Thuốc trị sốt rét.”
“Trị bệnh.”
“Trị sâu cắn lúa.”
“Trị lụt (bằng cải tạo sông ngòi...”
“Trị bọn lưu manh, côn đồ.”
“Cái thói ấy mà không trị thì hỏng.”
“Trị tội.”
“Trị dân.”
“(Chính sách) chia để trị.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free