HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tri | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

  1. Chữa, làm cho lành bệnh.
  2. Làm cho mất khả năng gây hại bằng cách diệt trừ, cải tạo.
  3. . Trừng phạt, đưa vào khuôn khổ.
  4. Cai trị (nói tắt).

Từ tương đương

Bosanski mazati tri
Čeština mazat naplácat
Deutsch Bewurf klecksen klittern pinseln
Ελληνικά πασαλείφω
English daub to smear
Español embadurnar
Français barbouiller croûte enduit torchis
Gàidhlig sloisir
Galego emboutar
עברית טח
Hrvatski mazati tri
日本語 刷く
Kurdî trî
Te Reo Māori pani
Nederlands bekladden bemorsen
Српски mazati tri
ไทย ป้าย
Tiếng Việt phết trét

Ví dụ

“thuật trị nước”

the art of governing a country

“Thuốc trị sốt rét.”
“Trị bệnh.”
“Trị sâu cắn lúa.”
“Trị lụt (bằng cải tạo sông ngòi...”
“Trị bọn lưu manh, côn đồ.”
“Cái thói ấy mà không trị thì hỏng.”
“Trị tội.”
“Trị dân.”
“(Chính sách) chia để trị.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free