HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phết | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[fet̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem Giao hợp (tục).
  2. (thô tục) Thải ra chất bẩn (thường là phân)
  3. Bôi và miết cho đều.
  4. Đánh trẻ con bằng roi.
  5. Như phẩy ngh.

Từ tương đương

Ví dụ

“phết bơ lên miếng bánh mì”

to spread butter on a slice of toast

“Bạ đâu phẹt đấy.”
“Phẹt ra quần.”
“Phết hồ vào giấy.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free