Nghĩa của trệt | Babel Free
[t͡ɕet̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nông đáy.
- Dính bết.
Ví dụ
“tầng trệt”
ground floor
“Đĩa trẹt lòng.”
“Sơn trết vào áo.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free