HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trì độn

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕi˨˩ ʔɗon˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chậm chạp và kém thông minh.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

Khi thiếu vitamin B12, phụ nữ dễ có cảm giác trì độn, chân tay rã rời, hay bị viêm lưỡi, tiêu chảy.”

When lacking vitamin B12, women are prone to feeling dim-witted and weak in the limbs, and they often suffer from glossitis and diarrhea.

“« Cương, nghị, mộc, nột, cận nhân 剛,毅,木,訥,近 仁: Cương-trực, nghiêm-nghị, chất-phác, trì-độn, là gần nhân. » (Luận-ngữ: Tử-Lộ, XIII)”

"Gāng, yì, mù, nè, jìn rén — 剛,毅,木,訥,近 仁: Upright and outspoken, grave, unpretentious, thinking before speaking, this is close to virtue." (Analects: Zǐlù, XIII)

Con người trì độn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trì độn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free