HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trì trệ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕi˨˩ t͡ɕe˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chậm trễ, không chạy.

Từ tương đương

العربية بور
Deutsch holprig stehend stier verfahren
Ελληνικά απροόδευτος
Français stagnant stagnant
Galego choco
Kurdî tu tu
Latina iners
Polski zastały
Svenska stillastående
Türkçe akmaz
Tiếng Việt bê bết đình đốn đình trệ

Ví dụ

“Công việc trì trệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trì trệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free