Nghĩa của trì trệ | Babel Free
[t͡ɕi˨˩ t͡ɕe˧˨ʔ]Định nghĩa
Chậm trễ, không chạy.
Từ tương đương
العربية
بور
Ελληνικά
απροόδευτος
Galego
choco
Latina
iners
Polski
zastały
Svenska
stillastående
Türkçe
akmaz
Ví dụ
“Công việc trì trệ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free